phone icon 082.999.6886 - 082.999.6633 - 082.999.3663

TOP KỸ NĂNG TRONG CV CẦN CÓ GIÚP CHINH PHỤC NHÀ TUYỂN DỤNG

author HBR Holdings date 28/09/2026

Kỹ năng trong CV là phần giúp nhà tuyển dụng đánh giá mức độ phù hợp của ứng viên với yêu cầu công việc. Tùy từng vị trí, ứng viên cần lựa chọn và trình bày kỹ năng chuyên môn, kỹ năng mềm phù hợp, đồng thời ưu tiên những năng lực có thể chứng minh bằng kinh nghiệm thực tế. Bài viết dưới đây, HBR Holdings Careers hướng dẫn cách viết kỹ năng trong CV rõ ràng, thuyết phục và đúng trọng tâm. 

1. Phân loại kỹ năng trong CV

Các kỹ năng trong CV thường được chia thành hai nhóm chính là kỹ năng cứng và kỹ năng mềm. Kỹ năng cứng cho thấy ứng viên có đủ kiến thức và công cụ để thực hiện công việc, trong khi kỹ năng mềm phản ánh cách ứng viên giao tiếp, phối hợp và xử lý công việc.

Tiêu chí

Kỹ năng cứng

Kỹ năng mềm

Định nghĩa

Kiến thức, kỹ thuật và năng lực chuyên môn phục vụ công việc cụ thể

Khả năng giao tiếp, tư duy, tổ chức và thích nghi

Cách hình thành

Học tập, đào tạo và thực hành

Trải nghiệm, tương tác và môi trường làm việc

Khả năng đánh giá

Có thể đo qua bài kiểm tra, chứng chỉ, sản phẩm hoặc kết quả

Thường đánh giá qua hành vi và tình huống

Ví dụ

Phân tích dữ liệu, ngoại ngữ, lập trình, nghiệp vụ kế toán

Giao tiếp, làm việc nhóm, giải quyết vấn đề

1.1. Kỹ năng cứng

Kỹ năng cứng là những năng lực chuyên môn có thể học, rèn luyện và đánh giá tương đối rõ ràng. Tùy từng công việc, đó có thể là phân tích dữ liệu, tin học văn phòng, ngoại ngữ, SEO, lập trình, nghiệp vụ kế toán, tuyển dụng hoặc sử dụng các hệ thống chuyên môn.

1.2. Kỹ năng mềm

Kỹ năng mềm trong CV phản ánh cách ứng viên làm việc với con người và xử lý các tình huống trong công việc. Những năng lực thường gặp gồm giao tiếp, làm việc nhóm, quản lý thời gian, giải quyết vấn đề, tư duy phản biện, đàm phán và khả năng thích ứng.

2. Top các kỹ năng trong CV được nhà tuyển dụng đánh giá cao

Không có một danh sách kỹ năng phù hợp với mọi ngành nghề. Ứng viên nên ưu tiên những năng lực xuất hiện trong mô tả công việc và thực sự phù hợp với kinh nghiệm của mình.

Tuy vậy, một số nhóm kỹ năng dưới đây thường được sử dụng trong nhiều vị trí.

2.1. Kỹ năng chuyên môn và kỹ thuật (Hard Skills)

Đây là nhóm năng lực liên quan trực tiếp đến việc ứng viên có thể thực hiện công việc hay không. Tùy ngành nghề, kỹ năng chuyên môn có thể bao gồm phân tích dữ liệu, sử dụng phần mềm chuyên ngành, ngoại ngữ, tin học văn phòng, nghiên cứu thị trường, viết báo cáo hoặc quản lý dữ liệu.

Với kỹ năng tin học trong CV, ứng viên nên tránh cách viết quá rộng như “thành thạo tin học văn phòng”. Thay vào đó, hãy mô tả công việc cụ thể mà bạn có thể thực hiện, chẳng hạn “xử lý dữ liệu, sử dụng công thức và xây dựng báo cáo theo dõi hiệu suất”.

>> Xem thêm: EMAIL DOANH NGHIỆP LÀ GÌ? CÁCH TẠO & ĐĂNG KÝ EMAIL THEO TÊN MIỀN RIÊNG

2.2. Kỹ năng giao tiếp và đàm phán

Kỹ năng giao tiếp trong CV không chỉ thể hiện khả năng nói chuyện lưu loát. Trong môi trường làm việc, kỹ năng này còn bao gồm khả năng lắng nghe, đặt câu hỏi, trình bày vấn đề, khai thác nhu cầu và trao đổi với khách hàng hoặc đồng nghiệp.

Đối với các vị trí kinh doanh, chăm sóc khách hàng hoặc quản lý, giao tiếp thường đi cùng đàm phán và thuyết phục.

Ví dụ, thay vì ghi: Giao tiếp và đàm phán tốt.

Có thể viết: Có kinh nghiệm khai thác nhu cầu, tư vấn giải pháp và xử lý phản hồi trong quá trình làm việc với khách hàng.

2.3. Kỹ năng giải quyết vấn đề và tư duy phản bdiện

Kỹ năng giải quyết vấn đề thể hiện khả năng phát hiện điểm nghẽn, xác định nguyên nhân và đưa ra phương án xử lý phù hợp. Tư duy phản biện bổ trợ cho quá trình này bằng việc đánh giá dữ liệu và kiểm tra các giả định trước khi đưa ra quyết định.

Ứng viên có thể chứng minh kỹ năng này bằng một tình huống cụ thể, ví dụ: Phân tích nguyên nhân thời gian phản hồi khách hàng kéo dài, điều chỉnh quy trình tiếp nhận và giúp rút ngắn thời gian xử lý trung bình.

Nếu có số liệu thực tế, hãy bổ sung để tăng sức thuyết phục.

2.4. Kỹ năng quản lý thời gian

Quản lý thời gian không đơn giản là “hoàn thành deadline”. Kỹ năng này thể hiện khả năng xác định mức độ ưu tiên, lập kế hoạch và kiểm soát tiến độ công việc.

Với những vị trí phải quản lý nhiều nhiệm vụ, ứng viên có thể viết: Theo dõi đồng thời nhiều đầu việc, chủ động phân bổ thời gian và đảm bảo các mốc quan trọng được hoàn thành đúng kế hoạch.

Nếu từng tham gia dự án, sự kiện hoặc hoạt động câu lạc bộ, sinh viên và ứng viên mới ra trường cũng có thể sử dụng những trải nghiệm này làm minh chứng.

>> Xem thêm: 15+ BÀI MẪU VIẾT EMAIL BẰNG TIẾNG ANH GỬI CHO BẠN THEO TỪNG TÌNH HUỐNG

2.5. Kỹ năng thích ứng và AI

Khả năng sử dụng công nghệ ngày càng trở thành một phần quan trọng trong nhiều vị trí. Bên cạnh kỹ năng chuyên môn truyền thống, ứng viên có thể thể hiện khả năng sử dụng AI hỗ trợ công việc, đọc hiểu dữ liệu hoặc nhanh chóng học các công cụ mới.

Ví dụ, Data Literacy thể hiện khả năng đọc, phân tích và sử dụng dữ liệu để hỗ trợ quyết định. Trong khi đó, kỹ năng sử dụng AI có thể được thể hiện qua khả năng xây dựng câu lệnh, kiểm tra kết quả và ứng dụng công cụ vào quy trình làm việc.

Tuy nhiên, chỉ nên đưa những kỹ năng này vào CV khi bạn đã thực sự sử dụng chúng. Việc bổ sung những thuật ngữ đang phổ biến nhưng không có trải nghiệm thực tế sẽ khiến nội dung thiếu thuyết phục.

3. Hướng dẫn cách viết kỹ năng trong CV gây ấn tượng với nhà tuyển dụng

Để phần kỹ năng vừa phù hợp với nhà tuyển dụng vừa dễ được hệ thống ATS nhận diện, ứng viên có thể áp dụng quy trình đơn giản:

Đọc JD → Xác định kỹ năng → Đối chiếu năng lực → Chứng minh bằng kết quả.

3.1. Bước 1: Phân tích mô tả công việc

Trước khi viết CV, hãy đọc kỹ mô tả công việc và xác định những năng lực được nhắc đến nhiều nhất.

Chẳng hạn, nếu JD yêu cầu phân tích dữ liệu bán hàng, lập báo cáo, phối hợp với đội kinh doanh và theo dõi kế hoạch, những từ khóa quan trọng có thể là “phân tích dữ liệu”, “báo cáo”, “làm việc nhóm” và “quản lý tiến độ”.

Sau đó, đối chiếu từng yêu cầu với kinh nghiệm thực tế của bản thân. Chỉ đưa vào CV những kỹ năng bạn thực sự có, thay vì sao chép toàn bộ nội dung của JD để tăng số lượng từ khóa.

3.2. Bước 2: Định lượng kết quả bằng số liệu cụ thể

Một kỹ năng sẽ thuyết phục hơn nếu được gắn với hành động và kết quả.

Có thể áp dụng công thức: Kỹ năng + Hành động + Phạm vi + Kết quả

Không nên viết

Nên viết

Kỹ năng bán hàng tốt

Tư vấn trung bình 30 khách hàng/ngày và duy trì mức hoàn thành KPI theo mục tiêu

Kỹ năng làm việc nhóm

Phối hợp nhóm 5 thành viên triển khai dự án và hoàn thành đúng tiến độ

Phân tích dữ liệu tốt

Tổng hợp dữ liệu kinh doanh và xây dựng báo cáo theo dõi hiệu suất

Kỹ năng tuyển dụng

Phụ trách quy trình tuyển 12 vị trí trong 2 tháng

Các con số trên chỉ mang tính minh họa. Khi viết CV, ứng viên cần sử dụng số liệu thực tế của mình. Nếu chưa có dữ liệu cụ thể, hãy mô tả phạm vi công việc. Ví dụ: “Phối hợp với 4 bộ phận để tổng hợp dữ liệu và hoàn thiện báo cáo định kỳ”.

3.3. Bước 3: Đặt phần kỹ năng ở vị trí ưu tiên

Với ứng viên chưa có nhiều kinh nghiệm, phần kỹ năng có thể được đặt tương đối cao, sau mục tiêu hoặc phần tóm tắt bản thân. Với ứng viên đã đi làm nhiều năm, kinh nghiệm nên được ưu tiên trước và phần kỹ năng đóng vai trò tổng hợp.

Để CV thân thiện hơn với ATS, phần Skills nên sử dụng tiêu đề rõ ràng, trình bày bằng văn bản và hạn chế đồ họa phức tạp. Những dạng tự đánh giá như “Giao tiếp 90%” hoặc “Quản lý thời gian 5/5” cũng không cung cấp nhiều giá trị vì không có tiêu chuẩn chung để kiểm chứng

Đặc biệt, một kỹ năng quan trọng không nên chỉ xuất hiện trong mục Skills. Nếu bạn ghi “phân tích dữ liệu”, phần kinh nghiệm hoặc dự án cũng nên có ít nhất một nội dung cho thấy bạn từng sử dụng năng lực này.

>> Xem thêm: [BẬT MÍ] CÁCH XIN NGHỈ VIỆC 1 NGÀY VÀ NHỮNG LÝ DO TINH TẾ

4. Gợi ý cách viết kỹ năng cho từng ngành nghề cụ thể

Mỗi ngành nghề cần một nhóm kỹ năng khác nhau. Vì vậy, ứng viên nên ưu tiên những năng lực liên quan trực tiếp đến công việc thay vì sử dụng chung một danh sách cho mọi CV.

4.1. Ngành IT và công nghệ thông tin

Với ngành công nghệ, CV nên tập trung vào kỹ năng kỹ thuật như lập trình, quản trị cơ sở dữ liệu SQL/NoSQL, kiểm thử, bảo mật, tối ưu hiệu suất hoặc xử lý lỗi.

Ví dụ:

Database: Thiết kế và tối ưu cơ sở dữ liệu phục vụ hệ thống có hơn 500.000 bản ghi.

Tối ưu hiệu suất: Điều chỉnh truy vấn giúp giảm 30% thời gian xử lý báo cáo.

Điểm quan trọng là kỹ năng kỹ thuật nên đi kèm dự án hoặc sản phẩm để nhà tuyển dụng có cơ sở đánh giá.

4.2. Ngành kinh doanh, marketing và chăm sóc khách hàng

Với kinh doanh, các năng lực quan trọng thường xoay quanh tìm kiếm khách hàng, khai thác nhu cầu, tư vấn, đàm phán và quản lý quá trình bán hàng.

Ví dụ:

Tư vấn & đàm phán: Khai thác nhu cầu, đề xuất giải pháp và theo dõi khách hàng trong suốt quá trình tư vấn.

Đối với Marketing, ứng viên có thể tập trung vào nghiên cứu thị trường, SEO, nội dung, quảng cáo, phân tích dữ liệu và đo lường hiệu quả chiến dịch.

Ví dụ:

Content Marketing: Lập kế hoạch và triển khai nội dung theo từng nhóm khách hàng mục tiêu, đồng thời theo dõi hiệu suất để điều chỉnh chủ đề.

Với chăm sóc khách hàng, kỹ năng giao tiếp, lắng nghe, xử lý khiếu nại và giải quyết vấn đề thường được ưu tiên.

4.3. Ngành hành chính, nhân sự và kế toán

Ứng viên hành chính có thể nhấn mạnh khả năng quản lý hồ sơ, soạn thảo văn bản, điều phối lịch và tổ chức công việc.

Với nhân sự, các kỹ năng chuyên môn trong CV thường liên quan đến tuyển dụng, sàng lọc hồ sơ, phỏng vấn, hội nhập nhân viên mới và quản lý dữ liệu nhân sự.

Ví dụ:

Tuyển dụng: Phụ trách quá trình tìm kiếm, sàng lọc và hỗ trợ tuyển dụng 15 vị trí trong 2 tháng.

Trong lĩnh vực kế toán, ứng viên nên tập trung vào hạch toán, quản lý chứng từ, công nợ, đối soát, lập báo cáo và phân tích số liệu.

Ví dụ:

Đối soát công nợ: Theo dõi và kiểm tra dữ liệu công nợ định kỳ, đảm bảo thông tin được cập nhật đầy đủ trước kỳ báo cáo.

5. Những lỗi cần tránh khi ghi kỹ năng vào CV

Phần kỹ năng tuy ngắn nhưng có thể ảnh hưởng trực tiếp đến cách nhà tuyển dụng đánh giá mức độ phù hợp của ứng viên. Vì vậy, thay vì cố gắng liệt kê thật nhiều, bạn nên chọn lọc kỹ năng liên quan đến vị trí ứng tuyển và trình bày đủ cụ thể để có thể kiểm chứng.

  • Liệt kê quá nhiều kỹ năng: Chỉ nên ưu tiên những kỹ năng thực sự liên quan đến JD.
  • Viết quá chung chung: Tránh các cụm như “giao tiếp tốt”, “chịu áp lực cao” nếu không có minh chứng.
  • Sao chép kỹ năng từ JD: Chỉ đưa vào CV những năng lực bạn thực sự có.
  • Tự chấm điểm bằng sao hoặc phần trăm: Cách này mang tính chủ quan và khó kiểm chứng.
  • Kỹ năng không khớp kinh nghiệm: Những kỹ năng quan trọng nên được thể hiện thêm trong phần kinh nghiệm hoặc dự án.

Kỹ năng trong CV nên được lựa chọn dựa trên yêu cầu của vị trí và thể hiện bằng những minh chứng cụ thể thay vì chỉ liệt kê chung chung. Một phần kỹ năng ngắn gọn, đúng trọng tâm sẽ giúp CV rõ ràng và tăng khả năng gây ấn tượng với nhà tuyển dụng.

Đừng quên theo dõi HBR Holdings Careers để cập nhật thêm nhiều hướng dẫn viết CV, kinh nghiệm phỏng vấn và kiến thức nghề nghiệp hữu ích, giúp bạn chuẩn bị tốt hơn cho hành trình tìm kiếm cơ hội phù hợp.

ĐĂNG KÝ ỨNG TUYỂN

CV

BẮT ĐẦU TEST MBTI TẠI ĐÂY

Trên đây là một số thông tin mà chúng tôi cung cấp cho các bạn về bài trắc nghiệm tính cách MBTI,
Bạn thuộc nhóm tính cách nào? Điểm mạnh của bạn là gì? Công việc nào phát huy hết tiềm năng của bạn?
Đăng ký và test ngay tại đây:

* (Bắt buộc)
 
* (Bắt buộc)